Bảng xếp hạng tổng hợp

1.384 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
101Vương Dược PhiChina2461255449012925410752.2%
102Ngô Tông HànSingapore2461246316265574057.7%
103Tạ Vị2460255179018045215851.4%
104Cận Ngọc Nghiên2460251249812522315047.5%
105Lý Tiến24602464333154988161.0%
106Li ChangLin245924837239181566.7%
107LiuYiFan24572457462591264.1%
108Bùi Xuân TrọngVietnam24562520209461036046.7%
109Tưởng Dung BăngChina245525083769317710648.3%
110WanKeChina2455249313437712654.1%
111Mạnh ThầnChina24542721125247657719961.1%
112Lưu Điện TrungChina2454247648716518214052.6%
113Dương Quan LânChina2454245416366504755.8%
114Lục An Kinh2454248311848353555.5%
115Ngô Quý LâmChina2453246620765885452.7%
116FengJiaJun245124525621191654.5%
117Trần Hàn PhongChina244824573539615510249.2%
118Lương Vận LongChina244824843361211358056.1%
119Lý Thành Hề24472473249631107647.4%
120Trương Quốc PhụngChina2446249153319719514155.3%
121Kim Hải AnhChina24462473319127979555.0%
122Trương HânChina24462495239661205352.7%
123Dang GuoLeiChina2445251156019922213955.4%
124Ma WeiWei24452493259124855064.3%
125Ouyang qiLin2445245719978566553.3%
126LiQinChina24442508259911016754.6%
127Âu Chiếu Phương2444247317773317350.0%
128LiuYuWu24442444502420668.0%
129Túc Thiếu PhongChina2444254066618833314553.2%
130WangWenJunChina244425213251151288255.1%
131Ma Lin2444244811339284646.9%
132Vạn Xuân Lâm2443252283921345317352.4%
133Từ Hướng Hải2443250914084213567.5%
134WanZhou244324635726181361.4%
135JiangMingChengChina2442248714550603555.2%
136Trương Đình ĐìnhChina2441248046415618012853.0%
137Chu Thiếu Quân2441248941717713610458.8%
138Uông Dương BắcVietnam24412460313129988656.9%
139Chung Thiếu HồngChina2440255247612723911051.8%
140Lý Cẩm HoanChina244024443121111069552.6%
141Quách Lị Bình2440244814267383760.6%
142YangHong2440244211326592849.1%
143Ngô Lan HươngSingapore2440244210959292167.4%
144Trần Phú KiệtChina2439254285320944719750.7%
145Trang Ngọc ĐìnhChina2439252270521728720151.1%
146Trương Cường2439253768719132617051.5%
147MaHuiChengChina2439249312447383953.2%
148ZhaoHuaDong243824665910341545.8%
149Ngô Hân DươngChina243724862991081098254.3%
150Nguyễn Vũ QuânVietnam2437243710444342658.7%
← PrevPage 3 / 28Next →