Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 1–25 · Page 1 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Preliminary B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Hồ Minh | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Shan XiaLi | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đổng Ba | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Zhou ZhangXiao | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Final | 2013-01-01 | Xem ván |