Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 26–50 · Page 2 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2013 LangQiao Cup Women's Master XiangQi Invitational Tournament Fina | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Trương Quốc Phụng | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Ngũ Hà | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin QinSi | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Ngũ Hà | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Final | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Huang HengChao | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Yang LiKe | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Liu BiJun | Hoà | Trương Quốc Phụng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Ngô Lan Hương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Yang LiKe | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |