Ngô Lan Hương
- Canonical name
- Ngô Lan Hương
- Country
- Singapore
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 59
- Draws
- 29
- Losses
- 21
- Win rate
- 67.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2440
Games (109)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Lan Hương | Hoà | Gao YiPing | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Triệu Quán Phương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Qiu ZhenZhen | 2nd Asian Indoor Games XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Wang JuanYing | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Aki Take | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Thường Hồng | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Final Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | DengYiBing | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Apriyanti | Đen thắng | Ngô Lan Hương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Yunchimeg Genden | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Ngô Lan Hương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | GOOI Wen Nee | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhang XinHuan | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2nd Asian Indoor Games XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Zhan MinZhu | Hoà | Ngô Lan Hương | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Ngô Lan Hương | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Su YingYing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Gao YiPing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Hoà | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Ngô Lan Hương | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Woen's group | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Qiu ZhenZhen | 2007 10th World Xiangqi Championship Women's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Hoà | Thường Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | GuanAiNa | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Preliminary Group A | 2012-01-01 | Xem ván |