Bảng xếp hạng tổng hợp

223 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
52Nhậm CươngChina2511251910450371765.9%
53Phan Chấn BaChina2509250938510416511648.4%
54Triệu VĩChina2507258386124643717853.9%
55Miêu Lợi MinhChina2507263880226233220853.4%
56YangSiYuanChina250525056320301355.6%
57Trịnh Nhất HoằngChina25042584100829546624752.4%
58HongJunChina2504250410231304145.1%
59Lý Tuyết TùngChina2502254567613644010052.7%
60Vương HạoChina2502258162628818215660.5%
61YangShiZheChina2500258917167861864.3%
62Hách Kế SiêuChina2499270174623637713356.9%
63Đào Hán MinhChina24982571116728854233747.9%
64Trần Liễu CươngChina2497259744317515811057.3%
65Như Nhất ThuầnChina249625093551061559451.7%
66Hồ Vinh HoaChina24942574109443543522459.6%
67Tôn Dật DươngChina2491258973718242113453.3%
68Lưu Dịch ĐạtChina2491253662016327718048.6%
69Triệu Quán PhươngChina2490252062522029810759.0%
70Trương BânChina2489254056419425311756.8%
71Trình Cát TuấnChina248925234401152359052.8%
72Liên Trạch ĐặcChina24892513217631064853.5%
73Hứa Quốc NghĩaChina2487264791431143217157.7%
74Đảng PhìChina2487254864817536510855.2%
75Tôn Hân HạoChina2487256445216315413553.1%
78Diêu Hồng TânChina24832572100450932217366.7%
80Liang YanTingChina2483251556918923514553.9%
82Từ Sùng PhongChina2482262967319331116951.8%
83Ngô NgụyChina2482253948611921015746.1%
85Lưu HoanChina2481253157419325412755.7%
86Trương Học TriềuChina2480258792325349018054.0%
87Trần Lệ ThuầnChina2480255562826322014559.4%
88YuanWeiHaoChina2475249710635502156.6%
89Nhiếp Thiết VănChina2474255087022644420051.5%
90Từ Thiên HồngChina2472254094524046823750.2%
91Hà Văn TriếtChina2471258475826030918954.7%
93MoZiJianChina2470247111740502755.6%
94Vương Vũ HàngChina2469246923955899541.6%
96Hoa Thần HạoChina246625513671131658953.3%
98Lý Lai QuầnChina2463251255719419816552.6%
100Hoàng Văn TuấnChina2462251624596965358.8%
101Vương Dược PhiChina2461255449012925410752.2%
109Tưởng Dung BăngChina245525083769317710648.3%
110WanKeChina2455249313437712654.1%
111Mạnh ThầnChina24542721125247657719961.1%
112Lưu Điện TrungChina2454247648716518214052.6%
113Dương Quan LânChina2454245416366504755.8%
115Ngô Quý LâmChina2453246620765885452.7%
117Trần Hàn PhongChina244824573539615510249.2%
118Lương Vận LongChina244824843361211358056.1%
120Trương Quốc PhụngChina2446249153319719514155.3%