Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郑一泓HANZIZheng YiHongPINYIN
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 1–25 · Page 1 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Đảng Phì | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| FengXun | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 3rd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Sùng Phong | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Cát Du Bồ | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Thân Bằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Vương Bân | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Cao Định Nặc | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Xin Yu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Lý Trọng Tường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |