Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 1–25 · Page 1 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Bác | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Bích Quế Viên Bôi lần 2 - 2013 | 2013-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2011 ShanXi FeiTong Cup XiangQi Champion Invitational Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaWenFeng | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Bích Quế Viên Bôi lần 1 - 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | Bích Quế Viên Bôi lần 1 - 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Từ Thiên Hồng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Từ Thiên Hồng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 27th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | He YongXiang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 2013 GaoXing Cup XiangQi Champion Tournament(Rapid,10+0) | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2013-01-01 | Xem ván |