Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Zhang JianMing | — | 2334 | 51 | — |
| Jiang ZhongHao | — | 2342 | 59 | — |
| Trần Hiếu Khôn | — | 2227 | 179 | — |
| Quý Bản Hàm | — | 2245 | 20 | — |
| Trần Phát Tá | — | 2249 | 78 | — |
| Lý Nghĩa Đình | — | 2358 | 48 | — |
| Lưu Ức Từ | — | 2276 | 21 | — |
| Lý Định Uy | — | 2325 | 16 | — |
| Mạnh Lập Quốc | — | 2298 | 30 | — |
| Mạnh Chiêu Trung | — | 2317 | 20 | — |
| Triệu Khánh Các | — | 2226 | 79 | — |
| Tang Như Ý | — | 2241 | 78 | — |
| Trần Bách Tường | — | 2239 | 15 | — |
| Trần Đức Nguyên | — | 2232 | 2 | — |
| Mã Khoan | — | 2298 | 7 | — |
| Dong WenYuan | — | 2243 | 16 | — |
| Trần Tùng Thuận | — | 2296 | 17 | — |
| Tạ Tiểu Nhiên | — | 2315 | 6 | — |
| Châu Kiếm Thu | — | 2203 | 18 | — |
| Lâm Dịch Tiên | — | 2307 | 6 | — |