Tang Như Ý
- Canonical name
- Tang Như Ý
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 78
- Wins
- 23
- Draws
- 26
- Losses
- 29
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2327Hiện tại 2241
Games (78)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tang Như Ý | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Wang GangKou | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Đỏ thắng | Tang Như Ý | China Individual 1st Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Tang Như Ý | China Masters Xiangqi Championship others | — | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Lý Lai Quần | Province Match others | — | Xem ván |
| Yu GuiShen | Đỏ thắng | Tang Như Ý | China Individual 1st Men's Tournament others | — | Xem ván |
| Sun ZhiWei | Hoà | Tang Như Ý | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Lữ Khâm | Others games | — | Xem ván |
| Wang JiRong | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Tang Như Ý | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zheng Hai | Hoà | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gan XiaoJin | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Wang XianQiang | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Tiền Hồng Phát | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Hoà | Tang Như Ý | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Tang Như Ý | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Contest others | — | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Lữ Khâm | China Team Tournament Men's Group others | — | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |