Tang Như Ý
- Canonical name
- Tang Như Ý
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 78
- Wins
- 23
- Draws
- 26
- Losses
- 29
- Win rate
- 46.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2327Hiện tại 2241
Games (78)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tang Như Ý | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trương Nguyên Khải | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Thượng Uy | North Masters Championship | — | Xem ván |
| Zou LiWu | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Tống Quốc Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ma FengYou | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Zhou ChangLin | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Tang Như Ý | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Vương Bân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zou LiWu | Đen thắng | Tang Như Ý | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Vu Hồng Mộc | 1981 China 2nd Men's Xiangqi Tournament | 1981-01-01 | Xem ván |
| Lý Nghĩa Đình | Hoà | Tang Như Ý | The 1966 China Individual Championship 1st Men's group | 1966-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Wang GangKou | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Tao LiJun | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Tong BenPing | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Hoà | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Ma Xing | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |