Lý Định Uy
Elo lịch sửTạm tính
2325đỉnh 2325
16 ván9-1-6TT 59.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lý Định Uy
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 16
- Wins
- 9
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2325Hiện tại 2325
Games (16)
Showing 1–16 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | XuYongLiang | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đen thắng | Zhuang YongXi | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Contest others | — | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Guo ChangShun | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Chiêu Trung | Đỏ thắng | Lý Định Uy | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Hoà | Lý Tuấn Phong | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Định Uy | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Lý Định Uy | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |