YinSheng
- Canonical name
- YinSheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 尹昇HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 67
- Draws
- 80
- Losses
- 11
- Win rate
- 67.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2619Hiện tại 2610
Games (158)
Showing 51–75 · Page 3 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li Hai | Đen thắng | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LangJie | Đen thắng | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJiaKun | Đen thắng | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đen thắng | YinSheng | 2025 1st Asian Mind Sports Festival Xiangqi Open Championship Blitz | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Lại Lý Huynh | 2025 1st Asian Mind Sports Festival Xiangqi Open Tournament Rapid | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | FengJiaJun | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Unknown | 2025 1st Asian Mind Sports Festival Xiangqi Open Championship Blitz | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | YinSheng | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenEnXuan | Đen thắng | YinSheng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đen thắng | LvYeHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | YinSheng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuanWenHui | Đỏ thắng | YinSheng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | GuanWenHui | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | ShenEnXuan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | YinSheng | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaoYuan | Đỏ thắng | YinSheng | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đen thắng | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đen thắng | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |