YinSheng
- Canonical name
- YinSheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 尹昇HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 67
- Draws
- 80
- Losses
- 11
- Win rate
- 67.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2619Hiện tại 2610
Games (158)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YinSheng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GeZhenYi | Đen thắng | YinSheng | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiWenZe | Đen thắng | YinSheng | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | YinSheng | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | MeiHan | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | YinSheng | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenYiHao | Đen thắng | YinSheng | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhiFeng | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thiên Nguyên | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |