YinSheng
- Canonical name
- YinSheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 尹昇HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 67
- Draws
- 80
- Losses
- 11
- Win rate
- 67.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2619Hiện tại 2610
Games (158)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YinSheng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Mạnh Thần | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | YinSheng | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | YinSheng | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | YinSheng | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | YinSheng | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | SuYiLin | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | YinSheng | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đen thắng | YinSheng | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Vương Ngọc Ba | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | FengJiaJun | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | YinSheng | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |