Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 176–200 · Page 8 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2009 5th NanJing YiJie Cup XiangQi open | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Hoà | Lưu Tông Trạch | Others Tournament(Cup) | — | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuYaShan | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 28th WuHan City XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Tạ Vị | Others games | — | — | Xem ván |
| Vương Hạo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| KangJinLu | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ShanXi ChenCang Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | FengZhongXiang | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Da ChaoDong | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Ling | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2009 DongGuang,Guangdong Spring Xiangqi Open | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Sheng | Hoà | Lưu Tông Trạch | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Huang Hui | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2008 YingYang Cup | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Dương Huy | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| YangChangXi | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |