Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1039
- Wins
- 473
- Draws
- 302
- Losses
- 264
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,039)
Showing 151–175 · Page 7 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | SongJianQiang | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tạ Đan Thiền | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lê Đức Chí | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hầu Văn Bá | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | ChenSuYi | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | ZhuShaoJun | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lý Lâm | 2010 HeNan JiuLong Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trương Học Triều | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2009 5th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Hoà | Lưu Tông Trạch | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuYaShan | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 28th WuHan City XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Tạ Vị | Others games | — | Xem ván |
| Vương Hạo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| KangJinLu | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ShanXi ChenCang Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | FengZhongXiang | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |