Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 201–225 · Page 9 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RanZhiWei | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang XiangHui | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Ân Dư | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 HuNan XiangQi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2009 4th ShenZhen FuYoung Xiangqi Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Yan Jun | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2008 YingYang Cup | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lâm Văn Hán | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dai Qifang | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| ManXiaoBo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 NanChong,SiChuan HuiChang Cup Xiangqi Open Final Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| He AiWen | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2010 Amateur King of XiangQi Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Great Wall Electron Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | Others games | — | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Zeng Jun | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2006 QiYou Cup Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |