Lu ZhenRong
- Canonical name
- Lu ZhenRong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陆峥嵘HANZI
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 45
- Draws
- 34
- Losses
- 30
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2400Hiện tại 2386
Games (109)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Han ChuanMing | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gao ZhiXian | Đen thắng | Lu ZhenRong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Lu ZhenRong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tao LiJun | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Huang JingCi | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Lưu Tuyền | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Vương Thụy Tường | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Chu Quân | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Huang JingCi | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Peng Bo | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2009 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2008 4th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Lưu Trí | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Tong BenPing | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |