Lu ZhenRong
- Canonical name
- Lu ZhenRong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陆峥嵘HANZI
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 45
- Draws
- 34
- Losses
- 30
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2400Hiện tại 2386
Games (109)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Nhan Thành Long | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Zhu LongKui | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lu ZhenRong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Peng Xing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Tu GuoLiang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lu ZhenRong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Lý Hồng Gia | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Hou ZhaoZhong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Thang Trác Quang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Lu ZhenRong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | He ZhaoXiong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yang HanMin | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |