Lu ZhenRong
- Canonical name
- Lu ZhenRong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陆峥嵘HANZI
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 45
- Draws
- 34
- Losses
- 30
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2400Hiện tại 2386
Games (109)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Bi HongKui | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Xu ChangJin | 2010 JiangMen,GuangDong XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Sun GuoPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Zhang JunJie | 2010 JiangMen,GuangDong XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2008 4th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Từ Siêu | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Lê Đức Chí | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Chen QiHuan | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Tạ Vị | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Lu ZhenRong | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| XueLingFeng | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Lý Thủ Khiêm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Dong MingYuan | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |