Giải đấu
1.888 giải đấu
- 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group36 ván
- 20042004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game)33 ván
- 2004Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004379 ván
- 2003Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003358 ván
- 2004The 2004 China Team Tournament Men's Group396 ván
- 2003The 2003 China Team Tournament Men's Group597 ván
- 2002Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002286 ván
- 2001The 2001 China Team Tournament Men's Group229 ván
- 2000The 2000 China Team Tournament Men's Group158 ván
- 1999Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999361 ván
- 1998The 1998 China Team Tournament Men's Group259 ván
- 1997The 1997 China Team Tournament Men's Group294 ván
- 1996The 1996 China Team Tournament Men's Group231 ván
- 1995The 1995 China Team Tournament Men's Group74 ván
- 1994The 1994 China Team Tournament Men's Group44 ván
- 1993The 1993 China Team Tournament Men's Group660 ván
- 1992The 1992 China Team Tournament Men's Group262 ván
- 1991The 1991 China Team Tournament Men's Group368 ván
- 20002000 China 2nd Men's Tournament82 ván
- 20012001 China Individual Tournament Women's Group51 ván