13th Asian Xiangqi Tournament Men's group
- Năm
- —
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu146
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang JingHe | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Ma WuLian | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Hoà | Cai DeHuai | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Zheng Ting | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Zhang JingHe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Hoà | Nguyễn Vũ Quân | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Guo YuLong | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Chen Song | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Chen ZhongYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Zhang JingHe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Luo WeiXiong | Đen thắng | Chen ZhongYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Đỏ thắng | Zhang JingHe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Liang DaMin | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Hoà | Cai DeHuai | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Du GuoBin | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin JinXing | Hoà | Ông Đức Cường | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đỏ thắng | Nguyễn Hoàng Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Vũ Quân | Đỏ thắng | Ông Đức Cường | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Luo WeiXiong | Đen thắng | Lin JinXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Zheng Ting | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Zheng Ting | Đen thắng | Tạ Tịnh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tiankou FuFu | Đen thắng | Ông Đức Cường | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Tạ Tịnh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Nguyễn Hoàng Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Li GuangWu | Đen thắng | Lin LiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Luo WeiXiong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Đỏ thắng | He RongYao | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Ông Đức Cường | Hoà | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tiankou FuFu | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | He RongYao | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang FeiLong | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Luo WeiXiong | Hoà | Cai ZhiQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Trang Hoành Minh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Pan HaiFeng | Đen thắng | Zhang JingHe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Ma WuLian | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Li JinFu | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Chen ZhongYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tiankou FuFu | Đỏ thắng | Luo WeiXiong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Guo YuLong | Đỏ thắng | Yao JieFang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Li GuangWu | Đen thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Guo YuLong | Đỏ thắng | Wang MinQiang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Vương Hải Hồng | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đỏ thắng | Chen ZhenGuo | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Đỏ thắng | Chen Song | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | PAIROJ PANICHKUL | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Ma WuLian | Đỏ thắng | Tiankou FuFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đỏ thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Liang GuoYi | Đen thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai DeHuai | Đỏ thắng | Chen WanWei | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Hoà | Nguyễn Vũ Quân | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Liu YongDe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Đen thắng | Yan ZhongWang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | Liu YongDe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đỏ thắng | Li GuangWu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Zheng Ting | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin DeXing | Đen thắng | Chen YouAn | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Luo WeiXiong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Trương Á Minh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đen thắng | Ma WuLian | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Wang FeiLong | Hoà | Lin DeXing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đỏ thắng | Luo WeiXiong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen ZhongYing | Hoà | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Hoà | Đào Cao Khoa | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Yan ZhongWang | Đỏ thắng | Lai HanShun(LAI HAN SOON) | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen LiFeng | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đen thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen ZhongYing | Đen thắng | Zheng Ting | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đen thắng | Nguyễn Vũ Quân | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai DeHuai | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | Đào Cao Khoa | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai DeHuai | Đen thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | Li GuangWu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen WanWei | Đen thắng | Du GuoBin | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Liang DaMin | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | YAMAZAKI | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Đỏ thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cai DeHuai | Hoà | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Nguyễn Vũ Quân | Hoà | Ngô Quý Lâm | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Zheng Ting | Đỏ thắng | Tiankou FuFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Liu YongDe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Yao JieFang | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Zhang JingHe | Đỏ thắng | Li GuangWu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | Vương Hải Hồng | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Huang JunMing | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Chen Song | Hoà | Wang FeiLong | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Li JinFu | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |