Kỳ thủ
8.710 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Quang Huy | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Văn Quảng | Vietnam | — | — | — |
| Đồng Thái Quang | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Tuấn Anh | Vietnam | 2247 | 3 | — |
| Nguyễn Minh Sơn | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Hữu Lân | Vietnam | — | — | — |
| Đặng Văn Nam | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Mạnh Cường | Vietnam | — | — | — |
| Lương Kim Chung | Vietnam | — | — | — |
| Lê Văn Tú | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Anh Đức | Vietnam | 2241 | 78 | — |
| Trần Anh Dũng | Vietnam | — | — | — |
| Lê Mạnh Hiệp | Vietnam | 2313 | 12 | — |
| Đinh Tú | Vietnam | — | — | — |
| Phạm Quốc Hương | Vietnam | 2316 | 118 | — |
| Bùi Ngọc Quý | Vietnam | — | — | — |
| Ngô Xuân Gia Huy | Vietnam | — | — | — |
| Phạm Huy Khánh | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Văn Hải | Vietnam | — | — | — |
| Tạ Công Bình | Vietnam | — | — | — |
