Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Triệu Hâm Hâm | China | 2626 | 1749 | — |
| Trịnh Nhất Hoằng | China | 2504 | 1008 | — |
| Trình Long | China | 2405 | 208 | — |
| Zhao Li | — | 2390 | 134 | — |
| Vạn Xuân Lâm | — | 2443 | 839 | — |
| Tôn Dũng Chinh | China | 2541 | 1436 | — |
| Vương Bân | China | 2539 | 861 | — |
| Feng MingGuang | — | 2279 | 117 | — |
| Nhan Thành Long | — | 2338 | 188 | — |
| Thường Hồng | — | 2335 | 71 | — |
| Apriyanti | — | 2234 | 10 | — |
| Hoàng Vận Hưng | Malaysia | 2246 | 80 | — |
| Zheng BoRong | — | 2192 | 18 | — |
| Zhang GuiMin | — | 2264 | 37 | — |
| Trang Hoành Minh | — | 2431 | 243 | — |
| Hồng Trí | China | 2568 | 1756 | — |
| Wu JiangWei | — | 2266 | 23 | — |
| Zhan MinZhu | — | 2299 | 55 | — |
| Huang JunYang | — | 2296 | 33 | — |
| Trần Chánh Tâm | Vietnam | 2400 | 152 | — |