Hu WeiChang
- Canonical name
- Hu WeiChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 62
- Wins
- 24
- Draws
- 12
- Losses
- 26
- Win rate
- 48.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2328Hiện tại 2276
Games (62)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiMingZhi | Đỏ thắng | Hu WeiChang | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| TOLONEN | Đen thắng | Hu WeiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Hoà | Li JingHua | World class match others | — | Xem ván |
| Wu Wei | Đen thắng | Hu WeiChang | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đen thắng | Tôn Thất Nhật Tân | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Hoà | XuGuoMing | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | ZhangZhiWei | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Hoà | Chen ZhenGuo | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Hu WeiChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Hoà | Hu WeiChang | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenYiMing | Đen thắng | Hu WeiChang | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| YouYuanShuo | Đỏ thắng | Hu WeiChang | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đặng Thanh Trung | Hoà | Hu WeiChang | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Hoà | Chen JieYu | World class match others | — | Xem ván |
| WengHanMing | Đỏ thắng | Hu WeiChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li QingXian | Đỏ thắng | Hu WeiChang | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Hu WeiChang | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Mã Trọng Uy | Hoà | Hu WeiChang | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hồng Gia Xuyên | Đỏ thắng | Hu WeiChang | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | Mai DiFeng | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hu WeiChang | Hoà | Yu ChaoJian | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | Zhang RongAn | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Guo YuLong | Đen thắng | Hu WeiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu QiChang | Đen thắng | Hu WeiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | Yan ZhongWang | World class match others | — | Xem ván |