Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Guan ZhiNian | — | 2352 | 123 | — |
| Trần Trác | — | 2427 | 144 | — |
| Wang JuQun | — | 2232 | 20 | — |
| Quách Phúc Nhân | — | 2251 | 111 | — |
| Trương Lan Thiên | China | 2402 | 358 | — |
| DiJinKui | — | 2230 | 10 | — |
| Lý Gia Hoa | — | 2328 | 207 | — |
| Nghê Mẫn | China | 2428 | 223 | — |
| Trương Hân | China | 2446 | 239 | — |
| Mei Na | China | 2279 | 158 | — |
| Triệu Thuận Tâm | — | 2426 | 110 | — |
| Chu Tiểu Bình | — | 2423 | 100 | — |
| Long Cung | — | 2240 | 30 | — |
| Cận Ngọc Nghiên | — | 2460 | 498 | — |
| Lý Quần | — | 2323 | 245 | — |
| Tạ Trác Diễu | — | 2415 | 227 | — |
| Trương Cường | — | 2439 | 687 | — |
| Diêm Văn Thanh | — | 2347 | 388 | — |
| Đảng Phì | China | 2487 | 648 | — |
| Trương Hiểu Bình | — | 2398 | 379 | — |