Mei Na
- Canonical name
- Mei Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梅娜HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 62
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2279
Games (158)
Showing 1–25 · Page 1 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trần Thanh Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Sun Wen | Hoà | Mei Na | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Mei Na | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Yan ChaoHui | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đỏ thắng | Mei Na | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đổng Ba | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Gang QiuYing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Zhang XiaoXia | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Liang YanTing | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Zheng Ying | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |