XuXinXin
- Canonical name
- XuXinXin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 36
- Wins
- 9
- Draws
- 10
- Losses
- 17
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2298Hiện tại 2290
Games (36)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XuXinXin | Đen thắng | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yin | Đỏ thắng | XuXinXin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Hoà | TaoHeng | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | XuXinXin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đỏ thắng | Tang Ke | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiYan | Đen thắng | XuXinXin | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | XuXinXin | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | XuXinXin | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đen thắng | XuXinXin | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Liễu Thiên | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoHangYuan | Đỏ thắng | XuXinXin | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đỏ thắng | LiuYueLei | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | XieJiaMing | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | YuanWeiHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | WuLiXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đỏ thắng | LiangWeiXuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | XuXinXin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Hoà | SuYiLin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Chung Thiếu Hồng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangCe | Hoà | XuXinXin | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đỏ thắng | XuXinXin | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | XuXinXin | — | — | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | WanKe | — | — | Xem ván |
| XuHaiBin | Đen thắng | XuXinXin | — | — | Xem ván |