帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
XuHaiBin
Đen thắng
XuXinXin
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 96
XuHaiBin
Đen thắng
XuXinXin
Biên bản
Phân tích
1.
P2-6
0
C3.1
2.
M2.3
M8.7
3.
C3.1
M2.3
4.
M8.9
X9-8
5.
X9.1
P8-9
6.
V3.5
C1.1
7.
X9-4
C1.1
8.
C9.1
X1.5
9.
S4.5
V7.5
10.
X1-4
X8.4
11.
Xt.3
X1-6
12.
X4.4
S6.5
13.
P8.4
M3.4
14.
P8/1
M4.6
15.
P8-2
M6.7
16.
P6-3
P9.4
17.
C3.1
C7.1
18.
P3.5
P2-7
19.
C5.1
C9.1
20.
C5.1
C5.1
21.
P2-5
C9.1
22.
M9.8
C9-8
23.
M8/6
T5-6
24.
M6.4
P9-5
25.
M4.6
P5/1
26.
P5-4
P5/1
27.
M6/5
C8.1
28.
C7.1
P5.1
29.
C7.1
V5.3
30.
T5-4
C8-7
31.
M5.7
P5-4
32.
M7/6
P4.1
33.
M6.8
V3/5
34.
M8.6
T6-5
35.
P4-8
P7-6
36.
P8/2
P4-6
37.
T4-5
Pt/3
38.
P8-5
Ct-6
39.
P5.2
C7.1
40.
P5-6
Ps-9
41.
S5.6
P6-8
42.
S6.5
P9.7
43.
T5-6
C7.1
44.
M6.4
P8.6
45.
T6.1
C7.1
46.
M4/3
P8/1
47.
T6/1
P8/7
48.
P6-9
C7.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen