WangYiPeng
- Canonical name
- WangYiPeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 17
- Draws
- 21
- Losses
- 21
- Win rate
- 46.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2348Hiện tại 2320
Games (59)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangMeiLing | Đen thắng | WangYiPeng | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | LeiMing | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Trần Hán Hoa | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đen thắng | ZengShaoQuan | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Gu ShaoYin | Đen thắng | WangYiPeng | 2012 ShangHai QiWang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | Ngô Hân Dương | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhu Yulong | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhuQiaoQi | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Wang DeLong | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenWeiKang | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 1st ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Hoà | WangYiPeng | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Unknown | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đen thắng | ChenYao | 2012 ShangHai QiWang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đen thắng | Vương Hâm Hải | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Vũ Bình | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đen thắng | Lý Tuấn Phong | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | YangShengHua | 2010 ShangHai Sports Games XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangFengMing | Hoà | WangYiPeng | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Sùng Phong | Hoà | WangYiPeng | 2013 WuXi City,JiangSu DaQuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | WangJin | 2011 1st ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |