WangYiPeng
- Canonical name
- WangYiPeng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 17
- Draws
- 21
- Losses
- 21
- Win rate
- 46.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2348Hiện tại 2320
Games (59)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangYiPeng | Đen thắng | YanZhao | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mâu Hải Cần | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đỏ thắng | Zhong Tao | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Vinh | Đen thắng | WangYiPeng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| FanYue | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đen thắng | WangYiPeng | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | WangYiPeng | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | XueQiang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Hác Xuân Dương | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangBo | Đen thắng | WangYiPeng | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | YeHui | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Đen thắng | WangJianMing | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Hoà | WangYiPeng | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Yu YunTao | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhang HaiJun | Đen thắng | WangYiPeng | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | FanYue | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Wu TianXiong | Đen thắng | WangYiPeng | 2019 JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Đậu Siêu | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | Zhang Jun | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đỏ thắng | WangYiPeng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangSiKai | Hoà | WangYiPeng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | ChuBanRuo | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |