Vương Hiếu Hoa
- Canonical name
- Vương Hiếu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王晓华HANZIWang XiaoHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 289
- Wins
- 89
- Draws
- 119
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2424Hiện tại 2352
Games (289)
Showing 151–175 · Page 7 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Trần Khải Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Tong BenPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Qu JunPing | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Li Gang | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Phan Chấn Ba | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| ChenJiHai | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | LinChangShui | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiuGang | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LianRongHe | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Hác Xuân Dương | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |