Vương Hiếu Hoa
- Canonical name
- Vương Hiếu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王晓华HANZIWang XiaoHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 289
- Wins
- 89
- Draws
- 119
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2424Hiện tại 2352
Games (289)
Showing 126–150 · Page 6 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Vương Bân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Vương Bân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Jia Xiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Han DaYong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Thang Trác Quang | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhao WeiJun | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |