Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 651–675 · Page 27 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đào Hán Minh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Văn Học | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Kim Ba | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |