Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 626–650 · Page 26 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2nd JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Wang MingYang | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tiết Văn Cường | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |