Trần Hiếu Khôn
- Canonical name
- Trần Hiếu Khôn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 179
- Wins
- 53
- Draws
- 58
- Losses
- 68
- Win rate
- 45.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2407Hiện tại 2227
Games (179)
Showing 151–175 · Page 7 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Xu TianLi | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhu GuiSen | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Phan Chấn Ba | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cai YiJi | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Chi XinDe | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Liu YuZhong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Hà Liên Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Phó Quang Minh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |