Trần Hiếu Khôn
- Canonical name
- Trần Hiếu Khôn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 179
- Wins
- 53
- Draws
- 58
- Losses
- 68
- Win rate
- 45.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2407Hiện tại 2227
Games (179)
Showing 126–150 · Page 6 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Thượng Uy | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Thân Bằng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Cung Hiếu Dân | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Trương Thân Hoành | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Tào Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Lý Gia Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Lý Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Li Bo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Li JianGuo | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |