TongXin
Elo lịch sửTạm tính
2272đỉnh 2328
16 ván3-6-7TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TongXin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 16
- Wins
- 3
- Draws
- 6
- Losses
- 7
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2328Hiện tại 2272
Games (16)
Showing 1–16 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TongXin | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hồ Hải | Đen thắng | TongXin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongXin | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongXin | Đỏ thắng | JiangJie | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | TongXin | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| TongXin | Hoà | Lý Trí Bình | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Đỏ thắng | TongXin | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | ZouHaiTao | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | TongXin | — | — | Xem ván |
| TongXin | Hoà | Deng JiaRong | — | — | Xem ván |
| Zhang Zeling | Đỏ thắng | TongXin | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | LiaoJinTian | — | — | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | TongXin | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| LiangYaRang | Hoà | TongXin | — | — | Xem ván |