帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Lê Đạc
Hoà
TongXin
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 72
Lê Đạc
Hoà
TongXin
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
V3.5
2.
M8.7
C7.1
+8
3.
V3.5
M8.7
4.
M2.4
M2.4
5.
X1-3
X1-3
6.
M7.6
P2.3
7.
X9.1
P2-4
8.
X9-6
M7.6
9.
P2.3
X9.1
10.
P2-4
X9-6
11.
X6.3
X6.3
12.
M4.6
M4.6
13.
X3-2
P8-9
14.
X6.2
P9.4
15.
X6-5
C9.1
16.
S4.5
S4.5
17.
P8-9
X3-4
18.
P9.4
X6-1
19.
P9-8
X1.2
20.
X2.3
P9.1
21.
M6.5
X1-5
22.
X2-1
P9-8
23.
M5.3
X5/3
24.
M3.4
S5.6
25.
P8-5
S6/5
26.
X1.2
X4.3
27.
P5/2
X4-5
28.
P5-6
P8/2
29.
X1-2
P8-5
30.
P6/2
X5-9
31.
T5-4
X9.6
32.
T4.1
X9/3
33.
X2-5
P5-6
34.
X5-4
X9-7
35.
X4/1
C3.1
36.
C7.1
V5.3
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen