Tôn Dũng Chinh
- Canonical name
- Tôn Dũng Chinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Sun YongZhengPINYIN孙勇征HANZI
Statistics
- Games
- 1436
- Wins
- 430
- Draws
- 804
- Losses
- 202
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2659Hiện tại 2541
Games (1,436)
Showing 676–700 · Page 28 of 58
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Gu JiaHua | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Thôi Nham | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Vương Bân | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Hồ Ngọc Sơn | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Sun Guang | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Wang JiRong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Từ Siêu | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | GengTianKai | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hồng Trí | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Chu Cẩm Tuấn | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |