Tôn Dũng Chinh
- Canonical name
- Tôn Dũng Chinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Sun YongZhengPINYIN孙勇征HANZI
Statistics
- Games
- 1436
- Wins
- 430
- Draws
- 804
- Losses
- 202
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2659Hiện tại 2541
Games (1,436)
Showing 651–675 · Page 27 of 58
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | 12th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Group | — | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 12th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Group | — | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 13th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lý Quần | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trương Giang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Tạ Trác Diễu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lin YiSheng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Vũ Bình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Xuân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Quần | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lu ZhenRong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |