Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 76–100 · Page 4 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Lý Bằng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Lữ Khâm | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trương Thân Hoành | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trương Giang | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Kim Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Tôn Hạo Vũ | The 2007 HuNan Province Xiangqi Individual Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liang FuCong | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Hồng Trí | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trương Cường | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Đào Hán Minh | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Chu Hiểu Hổ | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trương Học Triều | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |