Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 51–75 · Page 3 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Đậu Siêu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Uông Dương | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tào Nham Lỗi | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Vũ Tuấn Cường | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yang Hao | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Dư Tứ Hải | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |