Shi SiXuan
- Canonical name
- Shi SiXuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 8
- Draws
- 11
- Losses
- 15
- Win rate
- 39.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2263Hiện tại 2225
Games (34)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Jiang Xiao | Hoà | Shi SiXuan | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Shi SiXuan | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Shi SiXuan | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Hướng Minh | Hoà | Shi SiXuan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Trương Đình Đình | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đỏ thắng | Liu Jun | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Hoà | Shi SiXuan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Guo RuiXia | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đỏ thắng | Shi SiXuan | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đỏ thắng | Shi SiXuan | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Li ShuYing | Đen thắng | Shi SiXuan | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yu Zhou | Hoà | Shi SiXuan | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Tôn Khánh Lợi | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Shi SiXuan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Shi SiXuan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đỏ thắng | Huang Min | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |