Shi SiXuan
- Canonical name
- Shi SiXuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 8
- Draws
- 11
- Losses
- 15
- Win rate
- 39.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2263Hiện tại 2225
Games (34)
Showing 26–34 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shi SiXuan | Đen thắng | Mei Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Shi SiXuan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| LiKun | Hoà | Shi SiXuan | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đỏ thắng | Pan Pan | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Shi SiXuan | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Shi SiXuan | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |