Shang SiYuan
- Canonical name
- Shang SiYuan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 商思源HANZI
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 7
- Draws
- 13
- Losses
- 15
- Win rate
- 38.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2247
Games (35)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Dư Tứ Hải | Đen thắng | Shang SiYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Shang SiYuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Shang SiYuan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Hướng Minh | Hoà | Shang SiYuan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Trần Khải Minh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Shang SiYuan | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Shang SiYuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yang ShuQuan | Đen thắng | Shang SiYuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xin Yu | Hoà | Shang SiYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Shang SiYuan | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Huy | Đỏ thắng | Shang SiYuan | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | Triệu Lợi Cầm | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đỏ thắng | Triệu Điện Vũ | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | Lâm Văn Hán | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Shang SiYuan | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Shang SiYuan | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Đan Thiền | Hoà | Shang SiYuan | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | Trần Liễu Cương | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Huo XianYong | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2008 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Vương Tân Quang | 2008 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Shang SiYuan | 2007 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Shang SiYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |