Shang SiYuan
- Canonical name
- Shang SiYuan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 商思源HANZI
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 7
- Draws
- 13
- Losses
- 15
- Win rate
- 38.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2247
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shang SiYuan | Đen thắng | Quách Hải Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Hoà | Chu Tiểu Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Tài Dật | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Trần Kiến Xương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đỏ thắng | Shang SiYuan | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Shang SiYuan | Đen thắng | Lê Đức Chí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Shang SiYuan | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Yang BaiLin | Đen thắng | Shang SiYuan | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |