Ran Sheng
- Canonical name
- Ran Sheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 40
- Wins
- 16
- Draws
- 9
- Losses
- 15
- Win rate
- 51.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2337Hiện tại 2297
Games (40)
Showing 26–40 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yu FuYi | Đen thắng | Ran Sheng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | NiXingSheng | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | MiQingDe | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | Ran Sheng | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| HouBiQiang | Đen thắng | Ran Sheng | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | ZhaoWanSheng | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Lu DaoMing | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | Zhang RuoYu | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2012 CongQing YingXin Cup Xiangqi Tournament Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenLi | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |