Ran Sheng
- Canonical name
- Ran Sheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 40
- Wins
- 16
- Draws
- 9
- Losses
- 15
- Win rate
- 51.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2337Hiện tại 2297
Games (40)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ran Sheng | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Quách Hữu Hoa | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangRenQiang | Đen thắng | Ran Sheng | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | ZuoShaoLong | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | XiaoYuKui | 2012 ChongQing XileDi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | Zhang RuoYu | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Đảng Phì | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | YanYong | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | ZhouHua | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | ZhangRenQiang | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | HeHuiMing | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | Zhang Jun | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Dương Ứng Đông | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Wang ShuangXi | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| YiZhongJun | Đỏ thắng | Ran Sheng | 2012 ChongQing WaiTangGuoJi Cup Xiangqi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |