Quách Trung Cơ
- Canonical name
- GuoZhongJi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郭中基HANZIQuách Trung CơMANUALGuo ZhongjiMANUAL
Statistics
- Games
- 134
- Wins
- 51
- Draws
- 41
- Losses
- 42
- Win rate
- 53.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2468Hiện tại 2415
Games (134)
Showing 101–125 · Page 5 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quách Trung Cơ | Hoà | Lý Thành Hề | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Trương Lan Thiên | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | LiuXinAo | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | YangSiYuan | — | — | — | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Hạ Thiên Thư | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | YuanWeiHao | — | — | — | Xem ván |
| ChenHaoRan | Đen thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| ZhuWei | Đen thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| LiWei | Đen thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | YanYong | — | — | — | Xem ván |
| YangXin | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | LongCongYun | — | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Đen thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | ZhaoJianJun | — | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | — | — | — | Xem ván |