Quách Trung Cơ
- Canonical name
- GuoZhongJi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郭中基HANZIQuách Trung CơMANUALGuo ZhongjiMANUAL
Statistics
- Games
- 134
- Wins
- 51
- Draws
- 41
- Losses
- 42
- Win rate
- 53.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2468Hiện tại 2415
Games (134)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bạch Điện Hữu | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYiFan | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | ChenXi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | ZhuYuHua | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Lưu Dịch Đạt | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| FanYue | Hoà | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | GuBoWen | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShangHai Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Tả Trị | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Trị | Hoà | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Tôn Bác | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of BeiJing Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 5 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 5 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | YuShun | — | — | — | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2026 Guangdong Ten Tigers vs. Young Masters United Team Challenge Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Quách Trung Cơ | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | LiJiaKun | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |